Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Trọng tâm kiến thức Hoá học 11 - Hoá hữu cơ : Củng cố kiến thức chuẩn bị thi THPT Quốc gia
Thông tin xuất bản: H.: Đại học quốc gia, 2015
Phân loại: 547/TR431T
Thông tin vật lý: 366tr.; 24cm
Từ khóa: hoá học; hoá hữu cơ; lớp 11; sách tham khảo
Tóm tắt: Sách gồm 6 chuyên đề: Đại cương về hoá hữu cơ, Hiđrocacbon no, Hidrocacbon không no, Hiđrocacbon thơm, dẫn xuất halogen - ancol - phenol, Anđehit - xeton - axit cacboxylic. Mỗi chuyên đề gồm có: Tóm tắt kiến thức cơ bản, các dạng bài tập cơ bản, bài tập trắc nghiệm có hướng dẫn giải, bài tập trắc nghiệm tự luyện tập
Xem thêmTrọng tâm kiến thức Hoá học 11 - Hoá hữu cơ : Củng cố kiến thức chuẩn bị thi THPT Quốc gia
Lưu động 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Đại học quốc gia, 2015
Phân loại: 547/TR431T
Thông tin vật lý: 366tr.; 24cm
Từ khóa: hoá học; hoá hữu cơ; lớp 11; sách tham khảo
Tóm tắt: Sách gồm 6 chuyên đề: Đại cương về hoá hữu cơ, Hiđrocacbon no, Hidrocacbon không no, Hiđrocacbon thơm, dẫn xuất halogen - ancol - phenol, Anđehit - xeton - axit cacboxylic. Mỗi chuyên đề gồm có: Tóm tắt kiến thức cơ bản, các dạng bài tập cơ bản, bài tập trắc nghiệm có hướng dẫn giải, bài tập trắc nghiệm tự luyện tập
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 85000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 547 |
| 082 | # | # | b | TR431T |
| 100 | # | # | a | Đỗ Xuân Hưng |
| 245 | # | # | a | Trọng tâm kiến thức Hoá học 11 - Hoá hữu cơ |
| b | Củng cố kiến thức chuẩn bị thi THPT Quốc gia | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học quốc gia | |||
| c | 2015 | |||
| 300 | # | # | a | 366tr. |
| 300 | # | # | c | 24cm |
| 520 | # | # | a | Sách gồm 6 chuyên đề: Đại cương về hoá hữu cơ, Hiđrocacbon no, Hidrocacbon không no, Hiđrocacbon thơm, dẫn xuất halogen - ancol - phenol, Anđehit - xeton - axit cacboxylic. Mỗi chuyên đề gồm có: Tóm tắt kiến thức cơ bản, các dạng bài tập cơ bản, bài tập trắc nghiệm có hướng dẫn giải, bài tập trắc nghiệm tự luyện tập |
| 653 | # | # | a | Hoá học |
| 653 | # | # | a | Hoá hữu cơ |
| 653 | # | # | a | Lớp 11 |
| 653 | # | # | a | Sách tham khảo |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD72999, LD73001, LD73002, LD73003 |
