Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Trường Sa từ nguồn cội
Thông tin xuất bản: H. : Lao động, 2025
Phân loại: 320.1509597/TR561S
Thông tin vật lý: 189tr., 21cm
Từ khóa: Chủ quyền Quốc gia; Nhà nước; Việt Nam; Quần đảo Trường Sa; Ghi chép
Tóm tắt: Những ghi chép của các tác giả trong và sau hành trình chuyến công tác Trường Sa, phản ánh quá trình xác lập chủ quyền, quản lý và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quân đảo Trường Sa và quá trình bảo vệ, giữ vững chủ quyền biển, đảo, lãnh thổ, lãnh hải của Việt Nam
Xem thêmTrường Sa từ nguồn cội
Sách 13 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Lao động, 2025
Phân loại: 320.1509597/TR561S
Thông tin vật lý: 189tr., 21cm
Từ khóa: Chủ quyền Quốc gia; Nhà nước; Việt Nam; Quần đảo Trường Sa; Ghi chép
Tóm tắt: Những ghi chép của các tác giả trong và sau hành trình chuyến công tác Trường Sa, phản ánh quá trình xác lập chủ quyền, quản lý và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quân đảo Trường Sa và quá trình bảo vệ, giữ vững chủ quyền biển, đảo, lãnh thổ, lãnh hải của Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-393-923-1 |
| c | 75000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 320.1509597 | |||
| b | TR561S | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Trường Sa từ nguồn cội |
| c | Phùng Văn Khai, Phạm Văn Phương, Sương Nguyệt Minh... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Lao động | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 189tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Những ghi chép của các tác giả trong và sau hành trình chuyến công tác Trường Sa, phản ánh quá trình xác lập chủ quyền, quản lý và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quân đảo Trường Sa và quá trình bảo vệ, giữ vững chủ quyền biển, đảo, lãnh thổ, lãnh hải của Việt Nam |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà nước | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chủ quyền Quốc gia | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quần đảo Trường Sa | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ghi chép | |||
| 700 | 1 | # | a | Phùng Văn Khai |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Văn Phương |
| 700 | 1 | # | a | Sương Nguyệt Minh |
| 700 | 1 | # | a | Hoàng Kiền |
| 700 | 1 | # | a | Thu Trân |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58224 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64202, MT64203, MT64204 |
