Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tự đổi mới, tự chỉnh đốn: Để xứng đáng Đảng của nhân dân
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 324.2597075/T550Đ
Thông tin vật lý: 215 tr., 19 cm
Từ khóa: Xây dựng Đảng; Chỉnh đốn; Việt Nam
Tóm tắt: Các bài viết tập trung làm rõ quan điểm, nhận thức của Đảng ta về công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng; về sự quyết liệt của Đảng trong công cuộc tự đổi mới, tự chỉnh đốn với phạm vi vừa sâu rộng vừa cụ thể trên các mặt
Xem thêmTự đổi mới, tự chỉnh đốn: Để xứng đáng Đảng của nhân dân
Sách 11 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 324.2597075/T550Đ
Thông tin vật lý: 215 tr., 19 cm
Từ khóa: Xây dựng Đảng; Chỉnh đốn; Việt Nam
Tóm tắt: Các bài viết tập trung làm rõ quan điểm, nhận thức của Đảng ta về công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng; về sự quyết liệt của Đảng trong công cuộc tự đổi mới, tự chỉnh đốn với phạm vi vừa sâu rộng vừa cụ thể trên các mặt
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-351-483-4 |
| c | 92000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | T550Đ | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Tự đổi mới, tự chỉnh đốn: Để xứng đáng Đảng của nhân dân |
| c | Nguyễn Văn Giang, Trần Quốc Toản, Nguyễn Văn Vĩnh... ; Đông Phương s.t., tuyển chọn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 215 tr. |
| c | 19 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh |
| 520 | # | # | a | Các bài viết tập trung làm rõ quan điểm, nhận thức của Đảng ta về công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng; về sự quyết liệt của Đảng trong công cuộc tự đổi mới, tự chỉnh đốn với phạm vi vừa sâu rộng vừa cụ thể trên các mặt |
| 610 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng sản Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Xây dựng Đảng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chỉnh đốn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Giang |
| 700 | 1 | # | a | Trần Quốc Toản |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Vĩnh |
| 700 | 1 | # | a | Trần Văn Phòng |
| 700 | 1 | # | a | Tạ Ngọc Tấn |
| 700 | 0 | # | a | Đông Phương |
| e | s.t., tuyển chọn | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58457 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64934, MT64935, MT64936 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131373, LD131374, LD131375, LD131376, LD131377 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
