Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tự Đức (Lời trần tình của Hoàng đế Việt Nam)
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024
Phân loại: 959.7029092/T550Đ
Thông tin vật lý: 172 tr., 20 cm
Từ khóa: Lịch sử
Tóm tắt: Kể về một giai đoạn lịch sử đầy biến động của Việt Nam trong thời kỳ phong kiến - triều vua Tự Đức (1829 - 1883) qua chính lời tự vấn, tự tình của bản thân vua Tự Đức dựa trên suy xét, chiêm nghiệm của thời gian với những bi kịch như: bi kịch gia đình, bi kịch quốc gia, bi kịch của bản thân mình...
Xem thêmTự Đức (Lời trần tình của Hoàng đế Việt Nam)
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024
Phân loại: 959.7029092/T550Đ
Thông tin vật lý: 172 tr., 20 cm
Từ khóa: Lịch sử
Tóm tắt: Kể về một giai đoạn lịch sử đầy biến động của Việt Nam trong thời kỳ phong kiến - triều vua Tự Đức (1829 - 1883) qua chính lời tự vấn, tự tình của bản thân vua Tự Đức dựa trên suy xét, chiêm nghiệm của thời gian với những bi kịch như: bi kịch gia đình, bi kịch quốc gia, bi kịch của bản thân mình...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-57-9869-0 |
| c | 68000đ | |||
| d | 16b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7029092 | |||
| b | T550Đ | |||
| 100 | 1 | # | a | Vũ Ngọc Khánh |
| 245 | 1 | 0 | a | Tự Đức (Lời trần tình của Hoàng đế Việt Nam) |
| c | Vũ Ngọc Khánh | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 172 tr. |
| c | 20 cm | |||
| 520 | # | # | a | Kể về một giai đoạn lịch sử đầy biến động của Việt Nam trong thời kỳ phong kiến - triều vua Tự Đức (1829 - 1883) qua chính lời tự vấn, tự tình của bản thân vua Tự Đức dựa trên suy xét, chiêm nghiệm của thời gian với những bi kịch như: bi kịch gia đình, bi kịch quốc gia, bi kịch của bản thân mình... |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tự Đức | |||
| c | Vua nhà Nguyễn | |||
| y | 1829-1883 | |||
| z | Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58900 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT66304, MT66305, MT66306 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD133754, LD133755, LD133756, LD133757 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020594, LD.020595, LD.020596, LD.020597 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068372, M.068373, M.068374 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050119 |
