Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tuổi 20 - An toàn trên không gian mạng
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 005.8/T515H
Thông tin vật lý: 179tr., 21cm
Từ khóa: Không gian mạng; An toàn; Kĩ năng sống; Tuổi thành niên; Không gian mạng
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức cơ bản và thiết thực về an toàn trên không gian mạng, giúp tránh xa các mối nguy hại, trang bị khả năng xử lý thông minh trước các tình huống bất ngờ trên không gian mạng, giúp bạn bảo vệ mình trước những rủi ro tiềm tàng trong thế giới số
Xem thêmTuổi 20 - An toàn trên không gian mạng
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 005.8/T515H
Thông tin vật lý: 179tr., 21cm
Từ khóa: Không gian mạng; An toàn; Kĩ năng sống; Tuổi thành niên; Không gian mạng
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức cơ bản và thiết thực về an toàn trên không gian mạng, giúp tránh xa các mối nguy hại, trang bị khả năng xử lý thông minh trước các tình huống bất ngờ trên không gian mạng, giúp bạn bảo vệ mình trước những rủi ro tiềm tàng trong thế giới số
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 86000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 005.8 |
| b | T515H | |||
| 245 | # | # | a | Tuổi 20 - An toàn trên không gian mạng |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 179tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | # | # | a | Cung cấp những kiến thức cơ bản và thiết thực về an toàn trên không gian mạng, giúp tránh xa các mối nguy hại, trang bị khả năng xử lý thông minh trước các tình huống bất ngờ trên không gian mạng, giúp bạn bảo vệ mình trước những rủi ro tiềm tàng trong thế giới số |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Không gian mạng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Không gian mạng | |||
| 653 | # | # | a | An toàn |
| 653 | # | # | a | Kĩ năng sống |
| 653 | # | # | a | Tuổi thành niên |
| 700 | # | # | a | Tuyết Nhung |
| 852 | # | # | j | VV57900; MT62844; MT62845; MT62846 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ04/2025 |
