Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tuyển chọn 207 đề và bài văn hay 5 : Biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông mới. Dùng cho các bộ SGK hiện hành
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 372.623/T527C
Thông tin vật lý: 139tr. : tranh vẽ, 27cm
Từ khóa: Lớp 5; Bài văn; Tập làm văn; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Sách gồm các đề và bài văn hay lớp 5 về: Văn kể chuyện, văn miêu tả giúp các em có thêm tư liệu tham khảo để sáng tạo ra những bài văn và đoạn văn của chính mình
Xem thêmTuyển chọn 207 đề và bài văn hay 5 : Biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông mới. Dùng cho các bộ SGK hiện hành
Thiếu nhi 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 372.623/T527C
Thông tin vật lý: 139tr. : tranh vẽ, 27cm
Từ khóa: Lớp 5; Bài văn; Tập làm văn; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Sách gồm các đề và bài văn hay lớp 5 về: Văn kể chuyện, văn miêu tả giúp các em có thêm tư liệu tham khảo để sáng tạo ra những bài văn và đoạn văn của chính mình
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8387-2 |
| c | 79000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 372.623 | |||
| b | T527C | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Tuyển chọn 207 đề và bài văn hay 5 |
| b | Biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông mới. Dùng cho các bộ SGK hiện hành | |||
| c | Lê Thị Nguyên, Nguyễn Bảo Khang | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 139tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Sách gồm các đề và bài văn hay lớp 5 về: Văn kể chuyện, văn miêu tả giúp các em có thêm tư liệu tham khảo để sáng tạo ra những bài văn và đoạn văn của chính mình |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lớp 5 | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tập làm văn | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bài văn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Bảo Khang |
| 700 | 1 | # | a | Lê Thị Nguyên |
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN79398, TN79399, TN79400, TN79401 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TN05/2025 |
