Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Văn hoá ẩm thực qua câu đố người Việt
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị Quốc gia, 2016
Phân loại: 394.1209597/V115H
Thông tin vật lý: 192tr., 21cm
Từ khóa: Người Việt Nam; Văn hoá ẩm thực; Câu đố
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về câu đố và văn hoá ẩm thực của người Việt. Giới thiệu nội dung ẩm thực qua câu đố và nghệ thuật câu đố về ẩm thực dựa trên những khía cạnh như: Đồ vật liên quan đến nấu nướng, chế biến thức ăn; các nguồn lương thực, thực phẩm; các món ăn, đồ uống, thức hút cũng như các hoạt động lao động sản xuất, nghề nghiệp và sinh hoạt thường ngày liên quan đến văn hoá ẩm thực dân gian
Xem thêmVăn hoá ẩm thực qua câu đố người Việt
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị Quốc gia, 2016
Phân loại: 394.1209597/V115H
Thông tin vật lý: 192tr., 21cm
Từ khóa: Người Việt Nam; Văn hoá ẩm thực; Câu đố
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về câu đố và văn hoá ẩm thực của người Việt. Giới thiệu nội dung ẩm thực qua câu đố và nghệ thuật câu đố về ẩm thực dựa trên những khía cạnh như: Đồ vật liên quan đến nấu nướng, chế biến thức ăn; các nguồn lương thực, thực phẩm; các món ăn, đồ uống, thức hút cũng như các hoạt động lao động sản xuất, nghề nghiệp và sinh hoạt thường ngày liên quan đến văn hoá ẩm thực dân gian
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-570-815-6 |
| c | 35000đ | |||
| d | 16b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 394.1209597 | |||
| b | V115H | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Bảy |
| 245 | 1 | 0 | a | Văn hoá ẩm thực qua câu đố người Việt |
| c | Nguyễn Thị Bảy, Phạm Lan Oanh | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị Quốc gia | |||
| c | 2016 | |||
| 300 | # | # | a | 192tr. |
| c | 21cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 186-189 |
| 520 | # | # | a | Trình bày tổng quan về câu đố và văn hoá ẩm thực của người Việt. Giới thiệu nội dung ẩm thực qua câu đố và nghệ thuật câu đố về ẩm thực dựa trên những khía cạnh như: Đồ vật liên quan đến nấu nướng, chế biến thức ăn; các nguồn lương thực, thực phẩm; các món ăn, đồ uống, thức hút cũng như các hoạt động lao động sản xuất, nghề nghiệp và sinh hoạt thường ngày liên quan đến văn hoá ẩm thực dân gian |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn hoá ẩm thực | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Người Việt Nam | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Câu đố | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Lan Oanh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Bảy |
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD132322, LD132323, LD132324, LD132325 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020444, LD.020445, LD.020446, LD.020447 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068300, M.068301, M.068302 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050095 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58616 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT65462, MT65463, MT65464 |
