Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Văn học nghệ thuật góp phần xây dựng bản lĩnh và nhân cách "Bộ đội Cụ Hồ"
Thông tin xuất bản: H. : Quân đội nhân dân, 2024
Phân loại: 700.9597/V115H
Thông tin vật lý: 251 tr., 21 cm
Từ khóa: Văn học; Bộ đội; Nghệ thuật; Việt Nam; Bài viết
Tóm tắt: Tập hợp các bài nghiên cứu góp phần luận giải và phân tích giá trị của văn học nghệ thuật trong xây dựng bản lĩnh nhân cách Bộ đội Cụ Hồ
Xem thêmVăn học nghệ thuật góp phần xây dựng bản lĩnh và nhân cách "Bộ đội Cụ Hồ"
Sách 11 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Quân đội nhân dân, 2024
Phân loại: 700.9597/V115H
Thông tin vật lý: 251 tr., 21 cm
Từ khóa: Văn học; Bộ đội; Nghệ thuật; Việt Nam; Bài viết
Tóm tắt: Tập hợp các bài nghiên cứu góp phần luận giải và phân tích giá trị của văn học nghệ thuật trong xây dựng bản lĩnh nhân cách Bộ đội Cụ Hồ
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-495-184-3 |
| c | 25000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 700.9597 | |||
| b | V115H | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Văn học nghệ thuật góp phần xây dựng bản lĩnh và nhân cách "Bộ đội Cụ Hồ" |
| c | Đinh Xuân Dũng, Phong Lê, Ngô Thảo... ; B.s.: Đoàn Xuân Bộ (ch.b.)... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Quân đội nhân dân | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 251 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Tập hợp các bài nghiên cứu góp phần luận giải và phân tích giá trị của văn học nghệ thuật trong xây dựng bản lĩnh nhân cách Bộ đội Cụ Hồ |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bộ đội | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghệ thuật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bài viết | |||
| 700 | 1 | # | a | Đoàn Xuân Bộ |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Đinh Xuân Dũng |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Quang Long |
| 700 | 1 | # | a | Lê Ngọc Long |
| e | b.s. | |||
| 700 | 0 | # | a | Phong Lê |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Quang Thiều |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Hồng Hải |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Ngô Thảo |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64427, MT64428, MT64429 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58290 |
