Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Việt Nam nhìn từ biển : = Viet Nam as viewed from the sea
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 915.97/V308N
Thông tin vật lý: 411 tr. : ảnh, 29 cm
Từ khóa: Biển; Đảo; Việt Nam; Sách song ngữ
Tóm tắt: Giới thiệu hành trình thú vị giúp bạn đọc khám phá vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vỹ của những biển, đảo trải dài khắp ba miền đất nước Bắc, Trung, Nam
Xem thêmViệt Nam nhìn từ biển : = Viet Nam as viewed from the sea
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 915.97/V308N
Thông tin vật lý: 411 tr. : ảnh, 29 cm
Từ khóa: Biển; Đảo; Việt Nam; Sách song ngữ
Tóm tắt: Giới thiệu hành trình thú vị giúp bạn đọc khám phá vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vỹ của những biển, đảo trải dài khắp ba miền đất nước Bắc, Trung, Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-46-0773-3 |
| c | 480000đ | |||
| d | 1b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 915.97 | |||
| b | V308N | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Việt Nam nhìn từ biển |
| b | = Viet Nam as viewed from the sea | |||
| c | B.s.: Nguyễn Thái Bình (ch.b.), Phạm Thị Ngọc Bích, Nguyễn Giao Linh, Nguyễn Thị Thúy ; Đinh Trọng Minh dịch ; H.đ.: Nguyễn Thái Phúc, Nguyễn Thị Thùy Dương | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 411 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 29 cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu hành trình thú vị giúp bạn đọc khám phá vẻ đẹp thiên nhiên kỳ vỹ của những biển, đảo trải dài khắp ba miền đất nước Bắc, Trung, Nam |
| 546 | # | # | a | Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Biển | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảo | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách song ngữ | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thái Bình |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Thị Ngọc Bích |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Giao Linh |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thúy |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Đinh Trọng Minh |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thái Phúc |
| e | h.đ. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thùy Dương |
| e | h.đ. | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT10028 |
