Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Yên Bái tiềm năng và cơ hội đầu tư = Yen Bai potential and investment opportunities
Thông tin xuất bản: Yên Bái : Knxb., 2024
Phân loại: 338.9597157/Y603B
Thông tin vật lý: 39tr. : ảnh màu, biểu, bản đồ, 21cm
Từ khóa: Chính sách đầu tư; Kinh tế; Tài nguyên thiên nhiên; Yên Bái; Vị trí địa lí; Địa chí
Tóm tắt: Thông tin chung về tỉnh Yên Bái; tiềm năng lợi thế đầu tư; định hướng phát triển đến năm 2030; cơ chế chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư
Xem thêmYên Bái tiềm năng và cơ hội đầu tư = Yen Bai potential and investment opportunities
Địa chí 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: Yên Bái : Knxb., 2024
Phân loại: 338.9597157/Y603B
Thông tin vật lý: 39tr. : ảnh màu, biểu, bản đồ, 21cm
Từ khóa: Chính sách đầu tư; Kinh tế; Tài nguyên thiên nhiên; Yên Bái; Vị trí địa lí; Địa chí
Tóm tắt: Thông tin chung về tỉnh Yên Bái; tiềm năng lợi thế đầu tư; định hướng phát triển đến năm 2030; cơ chế chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 4000đ |
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 338.9597157 |
| b | Y603B | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Yên Bái tiềm năng và cơ hội đầu tư = Yen Bai potential and investment opportunities |
| 260 | # | # | a | Yên Bái |
| b | Knxb. | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 39tr. |
| b | ảnh màu, biểu, bản đồ | |||
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái. - Chính văn bằng 2 thứ tiếng Việt - Anh |
| 520 | 3 | # | a | Thông tin chung về tỉnh Yên Bái; tiềm năng lợi thế đầu tư; định hướng phát triển đến năm 2030; cơ chế chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kinh tế | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chính sách đầu tư | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tài nguyên thiên nhiên | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Yên Bái | |||
| 653 | # | # | a | Vị trí địa lí |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Địa chí | |||
| 852 | # | # | b | Kho DC |
| j | DC6402, DC6403 |
